辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "dân sự" (1件)

dân sự
日本語 形民間(の)
マイ単語
Tấn công cơ sở hạ tầng dân sự là tội ác chiến tranh.
民間インフラへの攻撃は戦争犯罪である。

swap_horiz 類語検索結果 "dân sự" (2件)

vụ án dân sự
日本語 フ民事事件
マイ単語
Việc khởi kiện vụ án dân sự nhằm bảo vệ quyền của người dân.
民事事件の提訴は市民の権利を保護するためです。
quyền dân sự
日本語 フ民事権
マイ単語
Mọi công dân đều có quyền dân sự cơ bản.
すべての国民は基本的な民事権を持っています。

format_quote フレーズ検索結果 "dân sự" (7件)

Thể lực dần suy yếu.
体力が衰える。
Hướng dẫn sử dụng được kèm theo sản phẩm.
使用説明書は製品に付属している。
Việc khởi kiện vụ án dân sự nhằm bảo vệ quyền của người dân.
民事事件の提訴は市民の権利を保護するためです。
Mọi công dân đều có quyền dân sự cơ bản.
すべての国民は基本的な民事権を持っています。
Tấn công cơ sở hạ tầng dân sự là tội ác chiến tranh.
民間インフラへの攻撃は戦争犯罪である。
Chủ trương “Tấn công vào cơ sở hạ tầng dân sự là tội ác chiến tranh”.
「民間インフラへの攻撃は戦争犯罪である」と主張する。
Cơ sở hạ tầng dân sự, trong đó có cầu và nhà máy điện, bị tàn phá.
橋や発電所を含む民間インフラが破壊される。